Giá vàng SJC ngày 26/12/2025

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 26/12/2025

Giá vàng SJC ngày 26/12/2025 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 56,000 84 64,500 84
Nữ trang 58,3% 81,616 117 90,116 117
Nữ trang 61% 85,782 122 94,282 122
Nữ trang 68% 96,584 136 105,084 136
Nữ trang 75% 107,387 150 115,887 150
Nữ trang 99,99% 150,800 200 154,300 200
Nữ trang 99% 147,272 198 152,772 198
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 152,800 200 155,900 200
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 152,800 200 155,800 200
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 157,400 600 159,430 600
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Vàng SJC 5 chỉ 157,400 600 159,420 600
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,400 600 159,400 600
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng