Giá vàng SJC ngày 29/03/2026
Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 29/03/2026
Giá vàng SJC ngày 29/03/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn
Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.
Đơn vị: triệu đồng / lượng
| Đơn vị: đồng/lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | ||
| Nữ trang 41,7% | 62,606 | 71,506 |
| Nữ trang 58,3% | 91,011 | 99,911 |
| Nữ trang 61% | 95,631 | 104,531 |
| Nữ trang 68% | 107,610 | 116,510 |
| Nữ trang 75% | 119,588 | 128,488 |
| Nữ trang 99,99% | 167,600 | 171,100 |
| Nữ trang 99% | 162,906 | 169,406 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 169,600 | 172,700 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 169,600 | 172,600 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 169,800 | 172,830 |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 169,800 | 172,820 |
| Miền Bắc | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Hạ Long | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Hải Phòng | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Miền Trung | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Huế | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Quảng Ngãi | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Nha Trang | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Biên Hòa | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Miền Tây | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Bạc Liêu | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
| Cà Mau | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,800 | 172,800 |
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu giá vàng SJC theo ngày
Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.