Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 13/05/2026 - Cập nhật 14:00 13/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,099 | 26,129 | 26,379 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,564 42 | 18,752 43 | 19,352 44 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,743 15 | 18,932 15 | 19,538 15 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,891 2 | 33,224 2 | 34,288 2 |
EUR
|
EURO | 30,114 25 | 30,418 25 | 31,701 26 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,729 17 | 35,079 17 | 36,203 18 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 163 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,165 17 | 20,369 17 | 21,064 17 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 717 1 | 797 1 | 831 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,631 3 | 6,775 3 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,061 3 | 4,216 3 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,270 1 | 3,303 1 | 3,429 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 274 0 | 286 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,529 16 | 89,675 17 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,809 5 | 2,928 5 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 340 1 | 376 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,980 1 | 7,280 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,775 8 | 2,893 8 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,780 3 | 3,818 3 | 3,940 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 13/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY