Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 15/05/2026 - Cập nhật 14:00 15/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,107 5 | 26,137 5 | 26,387 5 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,381 234 | 18,566 237 | 19,161 244 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,686 52 | 18,875 52 | 19,479 54 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,690 176 | 33,020 178 | 34,078 183 |
EUR
|
EURO | 29,882 192 | 30,184 193 | 31,458 202 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,285 434 | 34,631 438 | 35,740 452 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 1 | 162 1 | 171 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,070 96 | 20,273 97 | 20,964 101 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 714 5 | 793 6 | 826 6 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,607 33 | 6,751 34 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,028 26 | 4,182 27 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,272 1 | 3,305 2 | 3,431 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 273 1 | 285 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,566 32 | 89,713 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,774 42 | 2,891 43 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 341 1 | 378 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,984 2 | 7,285 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,739 30 | 2,855 32 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,776 8 | 3,814 8 | 3,937 8 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 15/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY