Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 16/12/2025 - Cập nhật 14:00 16/12/2025

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 26,093 26,093 26,123 26,123 26,403 26,403
ĐÔ LA ÚC AUD 17,018 17,018 17,190 17,190 17,740 17,740
ĐÔ CANADA CAD 18,665 18,665 18,854 18,854 19,458 19,458
FRANCE THỤY SĨ CHF 32,304 32,304 32,630 32,630 33,675 33,675
EURO EUR 30,159 30,159 30,463 30,463 31,749 31,749
BẢNG ANH GBP 34,457 34,457 34,805 34,805 35,919 35,919
YÊN NHẬT JPY 164 164 166 166 175 175
ĐÔ SINGAPORE SGD 19,896 19,896 20,097 20,097 20,782 20,782
BẠT THÁI LAN THB 740 740 822 822 857 857
RINGGIT MÃ LAY MYR - 6,390 6,390 6,529 6,529
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 4,067 4,067 4,222 4,222
ĐÔ HONGKONG HKD 3,293 3,293 3,326 3,326 3,453 3,453
RUPI ẤN ĐỘ INR - 288 288 301 301
WON HÀN QUỐC KRW 15 15 17 17 19 19
KUWAITI DINAR KWD - 85,478 85,478 89,621 89,621
KRONE NA UY NOK - 2,535 2,535 2,642 2,642
RÚP NGA RUB - 317 317 351 351
SAUDI RIAL SAR - 6,986 6,986 7,286 7,286
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,777 2,777 2,895 2,895
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,647 3,647 3,684 3,684 3,802 3,802
Cập nhật lúc 08:10:38 16/12/2025
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin tỷ giá