Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 22/12/2025 - Cập nhật 14:00 22/12/2025
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,093 26,093 | 26,123 26,123 | 26,403 26,403 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,088 17,088 | 17,261 17,261 | 17,814 17,814 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,680 18,680 | 18,869 18,869 | 19,473 19,473 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,459 32,459 | 32,787 32,787 | 33,837 33,837 |
EUR
|
EURO | 30,204 30,204 | 30,509 30,509 | 31,796 31,796 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,572 34,572 | 34,921 34,921 | 36,040 36,040 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 162 | 164 164 | 172 172 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,920 19,920 | 20,121 20,121 | 20,807 20,807 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 747 747 | 829 829 | 865 865 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,404 6,404 | 6,544 6,544 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,073 4,073 | 4,229 4,229 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,291 3,291 | 3,324 3,324 | 3,451 3,451 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 292 292 | 305 305 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 15 | 17 17 | 19 19 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,223 85,223 | 89,354 89,354 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,555 2,555 | 2,663 2,663 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 318 318 | 352 352 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,983 6,983 | 7,284 7,284 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,797 2,797 | 2,916 2,916 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,648 3,648 | 3,685 3,685 | 3,803 3,803 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 22/12/2025 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY