Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 23/03/2026 - Cập nhật 14:00 23/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,074 5 | 26,104 5 | 26,344 5 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,879 265 | 18,059 268 | 18,638 276 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,702 42 | 18,891 42 | 19,495 44 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,525 16 | 32,853 17 | 33,905 17 |
EUR
|
EURO | 29,608 50 | 29,907 50 | 31,169 53 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,182 207 | 34,527 209 | 35,633 216 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 161 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,996 52 | 20,198 53 | 20,886 55 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 704 9 | 782 10 | 816 10 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,621 10 | 6,765 10 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,993 7 | 4,146 7 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,269 7 | 3,302 7 | 3,429 7 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 279 3 | 291 3 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,418 130 | 89,558 136 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,682 31 | 2,796 33 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 301 11 | 334 12 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,975 10 | 7,275 10 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,746 25 | 2,863 26 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,718 3 | 3,755 2 | 3,876 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 23/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY