Giá vàng SJC ngày 09/01/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 09/01/2026

Giá vàng SJC ngày 09/01/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 56,000 376 64,500 376
Nữ trang 58,3% 81,616 525 90,116 525
Nữ trang 61% 85,782 549 94,282 549
Nữ trang 68% 96,584 612 105,084 612
Nữ trang 75% 107,387 675 115,887 675
Nữ trang 99,99% 151,300 900 154,300 900
Nữ trang 99% 147,272 891 152,772 891
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 152,800 900 155,400 900
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 152,800 900 155,300 900
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 156,300 1,100 158,330 1,100
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Vàng SJC 5 chỉ 156,300 1,100 158,320 1,100
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156,300 1,100 158,300 1,100
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng