Giá vàng SJC ngày 10/01/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 10/01/2026

Giá vàng SJC ngày 10/01/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 56,625 625 65,125 625
Nữ trang 58,3% 82,490 874 90,990 874
Nữ trang 61% 86,698 916 95,198 916
Nữ trang 68% 97,605 1,021 106,105 1,021
Nữ trang 75% 108,512 1,125 117,012 1,125
Nữ trang 99,99% 152,800 1,500 155,800 1,500
Nữ trang 99% 148,757 1,485 154,257 1,485
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 154,300 1,500 156,900 1,500
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 154,300 1,500 156,800 1,500
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 157,800 1,500 159,830 1,500
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Vàng SJC 5 chỉ 157,800 1,500 159,820 1,500
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 157,800 1,500 159,800 1,500
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng