Giá vàng SJC ngày 20/04/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 20/04/2026

Giá vàng SJC ngày 20/04/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 61,855 292 70,755 292
Nữ trang 58,3% 89,962 408 98,862 408
Nữ trang 61% 94,533 427 103,433 427
Nữ trang 68% 106,386 476 115,286 476
Nữ trang 75% 118,238 525 127,138 525
Nữ trang 99,99% 165,800 200 169,300 700
Nữ trang 99% 161,124 693 167,624 693
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 167,800 200 170,900 700
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 167,800 200 170,800 700
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168,300 200 171,330 700
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Vàng SJC 5 chỉ 168,300 200 171,320 700
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168,300 200 171,300 700
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng