Giá vàng SJC ngày 23/04/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 23/04/2026

Giá vàng SJC ngày 23/04/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 61,104 334 70,004 334
Nữ trang 58,3% 88,912 467 97,812 467
Nữ trang 61% 93,435 488 102,335 488
Nữ trang 68% 105,161 544 114,061 544
Nữ trang 75% 116,888 600 125,788 600
Nữ trang 99,99% 164,500 800 167,500 800
Nữ trang 99% 159,342 792 165,842 792
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 166,500 800 169,100 800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 166,500 800 169,000 800
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 166,700 800 169,230 800
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Vàng SJC 5 chỉ 166,700 800 169,220 800
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,700 800 169,200 800
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng