Giá vàng SJC ngày 22/04/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 22/04/2026

Giá vàng SJC ngày 22/04/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 61,438 250 70,338 250
Nữ trang 58,3% 89,379 350 98,279 350
Nữ trang 61% 93,923 366 102,823 366
Nữ trang 68% 105,705 408 114,605 408
Nữ trang 75% 117,488 450 126,388 450
Nữ trang 99,99% 165,300 600 168,300 600
Nữ trang 99% 160,134 594 166,634 594
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 167,300 600 169,900 600
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 167,300 600 169,800 600
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 167,500 600 170,030 600
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Vàng SJC 5 chỉ 167,500 600 170,020 600
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 167,500 600 170,000 600
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng