Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 04/05/2026 - Cập nhật 14:00 04/05/2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 26,107 1 26,137 1 26,367 1
ĐÔ LA ÚC AUD 18,487 133 18,674 135 19,272 125
ĐÔ CANADA CAD 18,892 136 19,083 137 19,694 127
FRANCE THỤY SĨ CHF 32,854 350 33,186 353 34,248 339
EURO EUR 30,088 62 30,392 63 31,675 41
BẢNG ANH GBP 34,851 204 35,203 206 36,330 186
YÊN NHẬT JPY 162 3 164 3 172 3
ĐÔ SINGAPORE SGD 20,149 79 20,352 80 21,046 67
BẠT THÁI LAN THB 714 3 794 4 827 3
RINGGIT MÃ LAY MYR - 6,589 8 6,732 14
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 4,057 10 4,212 7
ĐÔ HONGKONG HKD 3,268 2 3,301 2 3,427 1
RUPI ẤN ĐỘ INR - 276 0 288 0
WON HÀN QUỐC KRW 15 0 17 0 19 0
KUWAITI DINAR KWD - 85,552 106 89,698 44
KRONE NA UY NOK - 2,781 11 2,899 9
RÚP NGA RUB - 335 1 370 0
SAUDI RIAL SAR - 6,985 2 7,286 3
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,798 18 2,917 17
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,761 4 3,799 4 3,921 2
Cập nhật lúc 08:10:38 04/05/2026
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin tỷ giá