Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 05/05/2026 - Cập nhật 14:00 05/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,096 11 | 26,126 11 | 26,366 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,345 142 | 18,530 144 | 19,124 148 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,843 50 | 19,033 50 | 19,642 52 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,753 101 | 33,084 102 | 34,143 105 |
EUR
|
EURO | 29,986 103 | 30,289 104 | 31,567 108 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,733 118 | 35,084 119 | 36,207 123 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 0 | 163 0 | 172 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,076 73 | 20,279 73 | 20,970 76 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 710 4 | 789 5 | 822 5 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,574 15 | 6,717 15 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,043 14 | 4,198 15 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,264 4 | 3,297 4 | 3,423 4 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 274 2 | 286 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,408 144 | 89,548 150 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,782 1 | 2,900 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 332 3 | 367 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,975 10 | 7,276 10 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,781 17 | 2,899 18 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,756 5 | 3,794 5 | 3,915 6 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 05/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY