Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 05/03/2026 - Cập nhật 14:00 05/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,997 23 | 26,027 23 | 26,307 3 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,947 44 | 18,129 45 | 18,709 46 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,715 42 | 18,904 42 | 19,509 43 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,733 54 | 33,064 55 | 34,123 57 |
EUR
|
EURO | 29,638 30 | 29,937 31 | 31,200 32 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,054 11 | 34,398 11 | 35,500 11 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 1 | 163 1 | 171 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,987 11 | 20,189 11 | 20,877 11 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 730 1 | 812 1 | 846 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,580 2 | 6,723 2 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,996 4 | 4,149 4 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,259 3 | 3,292 3 | 3,418 4 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 1 | 297 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,172 9 | 89,300 10 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,655 2 | 2,768 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 318 3 | 352 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,947 1 | 7,246 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,785 17 | 2,903 18 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,706 4 | 3,744 4 | 3,863 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 05/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY