Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 04/03/2026 - Cập nhật 14:00 04/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,974 6 | 26,004 6 | 26,304 6 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,903 235 | 18,084 237 | 18,663 245 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,673 16 | 18,862 17 | 19,466 17 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,679 105 | 33,009 106 | 34,066 109 |
EUR
|
EURO | 29,608 255 | 29,907 258 | 31,169 269 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,044 202 | 34,388 204 | 35,489 210 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 162 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,976 77 | 20,178 78 | 20,866 80 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 729 8 | 810 9 | 845 9 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,581 20 | 6,725 21 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,992 35 | 4,145 36 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,263 6 | 3,296 6 | 3,422 7 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 1 | 295 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,162 111 | 89,291 117 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,657 30 | 2,769 31 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 321 1 | 356 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,946 1 | 7,245 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,768 36 | 2,885 37 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,702 10 | 3,740 9 | 3,860 9 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 04/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY