Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 08/05/2026 - Cập nhật 14:00 08/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,087 1 | 26,117 1 | 26,367 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,510 71 | 18,697 72 | 19,295 75 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,782 34 | 18,971 35 | 19,579 36 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,867 97 | 33,199 98 | 34,262 101 |
EUR
|
EURO | 30,074 79 | 30,378 80 | 31,660 84 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,758 123 | 35,109 124 | 36,234 128 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 0 | 164 0 | 173 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,201 27 | 20,405 27 | 21,101 28 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 720 0 | 800 1 | 834 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,645 17 | 6,790 17 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,055 10 | 4,210 11 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 3 | 3,300 3 | 3,426 3 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 277 0 | 289 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,432 856 | 89,572 898 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,769 4 | 2,886 4 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 335 0 | 371 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,974 1 | 7,274 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,778 15 | 2,896 15 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,769 | 3,807 | 3,929 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 08/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY