Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 07/05/2026 - Cập nhật 14:00 07/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,088 10 | 26,118 10 | 26,368 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,581 33 | 18,769 33 | 19,370 34 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,816 58 | 19,006 59 | 19,615 61 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,964 13 | 33,297 13 | 34,363 13 |
EUR
|
EURO | 30,154 37 | 30,458 37 | 31,744 39 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,881 52 | 35,234 52 | 36,362 54 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 163 0 | 164 0 | 173 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,228 7 | 20,433 7 | 21,129 7 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 720 1 | 800 2 | 834 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,662 20 | 6,807 20 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,065 6 | 4,221 6 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,264 0 | 3,297 0 | 3,423 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 277 0 | 288 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,576 889 | 88,675 932 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,773 7 | 2,891 7 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 335 0 | 371 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,973 1 | 7,273 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,793 9 | 2,912 9 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,769 3 | 3,807 3 | 3,929 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 07/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY