Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 09/02/2026 - Cập nhật 14:00 09/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,690 40 | 25,720 40 | 26,100 40 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,753 255 | 17,933 259 | 18,507 266 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,512 62 | 18,699 63 | 19,298 65 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,681 147 | 33,011 149 | 34,069 154 |
EUR
|
EURO | 29,932 151 | 30,235 153 | 31,511 159 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,315 119 | 34,662 120 | 35,773 124 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,878 68 | 20,079 68 | 20,764 71 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 732 13 | 814 15 | 848 16 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,519 36 | 6,661 37 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,038 20 | 4,192 21 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,221 7 | 3,254 7 | 3,378 7 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 284 2 | 296 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,352 75 | 88,443 78 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,627 38 | 2,739 39 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 319 3 | 353 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,869 11 | 7,165 11 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,823 20 | 2,943 20 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,646 1 | 3,683 1 | 3,801 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 09/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY