Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 09/03/2026 - Cập nhật 14:00 09/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,041 42 | 26,071 42 | 26,311 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,883 62 | 18,064 62 | 18,643 64 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,871 158 | 19,062 159 | 19,672 164 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,791 33 | 33,122 33 | 34,183 34 |
EUR
|
EURO | 29,506 168 | 29,804 169 | 31,061 177 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,063 86 | 34,407 87 | 35,509 90 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 1 | 162 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,951 10 | 20,153 11 | 20,840 11 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 720 9 | 800 10 | 834 10 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,558 20 | 6,701 20 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,980 21 | 4,132 22 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,269 9 | 3,302 9 | 3,428 9 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 1 | 295 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,423 251 | 89,563 263 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,671 11 | 2,784 11 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 317 1 | 351 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,965 14 | 7,265 15 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,774 13 | 2,891 14 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,702 8 | 3,739 8 | 3,859 8 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 09/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY