Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 10/04/2026 - Cập nhật 14:00 10/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,100 13 | 26,130 13 | 26,360 3 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,142 110 | 18,325 111 | 18,912 115 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,565 53 | 18,752 53 | 19,353 55 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,442 8 | 32,770 8 | 33,820 9 |
EUR
|
EURO | 29,984 81 | 30,287 81 | 31,565 85 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,436 108 | 34,784 109 | 35,897 113 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,137 34 | 20,341 35 | 21,034 36 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 724 1 | 804 1 | 838 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,562 24 | 6,704 24 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,043 11 | 4,197 12 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 1 | 3,299 1 | 3,425 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 1 | 295 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,441 32 | 89,582 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,716 16 | 2,831 17 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 323 2 | 357 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,976 2 | 7,276 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,774 6 | 2,891 6 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,756 3 | 3,794 4 | 3,916 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 10/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY