Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 09/04/2026 - Cập nhật 14:00 09/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,087 24 | 26,117 24 | 26,357 4 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,032 75 | 18,214 76 | 18,797 79 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,512 23 | 18,699 24 | 19,298 24 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,434 4 | 32,762 4 | 33,811 4 |
EUR
|
EURO | 29,904 36 | 30,206 36 | 31,480 37 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,328 13 | 34,675 13 | 35,785 14 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,103 8 | 20,306 8 | 20,998 9 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 724 2 | 805 2 | 839 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,538 18 | 6,680 18 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,032 5 | 4,186 5 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,265 2 | 3,298 2 | 3,424 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 282 0 | 294 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,408 74 | 89,548 78 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,699 4 | 2,814 4 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 321 1 | 355 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,974 1 | 7,274 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,768 7 | 2,885 7 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,753 9 | 3,790 8 | 3,912 9 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 09/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY