Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 11/05/2026 - Cập nhật 14:00 11/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,093 6 | 26,123 6 | 26,373 6 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,553 43 | 18,741 44 | 19,341 46 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,742 40 | 18,931 40 | 19,537 42 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,972 106 | 33,305 107 | 34,372 110 |
EUR
|
EURO | 30,172 97 | 30,477 98 | 31,762 103 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,853 95 | 35,205 96 | 36,333 99 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 1 | 163 1 | 172 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,211 10 | 20,415 10 | 21,111 10 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 718 2 | 798 2 | 832 3 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,645 | 6,790 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,068 13 | 4,223 13 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 0 | 3,299 0 | 3,425 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 277 0 | 289 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,488 56 | 89,631 59 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,799 30 | 2,917 31 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 337 2 | 374 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,973 1 | 7,273 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,791 12 | 2,909 13 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,771 2 | 3,809 2 | 3,931 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 11/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY