Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 13/02/2026 - Cập nhật 14:00 13/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,750 | 25,780 | 26,160 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,843 195 | 18,023 197 | 18,716 88 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,552 94 | 18,740 95 | 19,460 21 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,791 50 | 33,122 51 | 34,395 159 |
EUR
|
EURO | 29,919 113 | 30,222 114 | 31,692 76 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,364 119 | 34,712 120 | 36,045 97 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 163 2 | 164 2 | 174 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,954 92 | 20,156 93 | 20,972 33 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 735 3 | 817 3 | 857 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,561 22 | 6,745 19 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,036 14 | 4,216 12 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,219 10 | 3,251 10 | 3,397 10 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 284 1 | 298 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,370 289 | 89,008 244 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,662 23 | 2,792 7 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 319 1 | 356 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,864 21 | 7,204 22 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,841 22 | 2,979 5 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,652 15 | 3,689 16 | 3,831 8 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 13/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY