Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 12/02/2026 - Cập nhật 14:00 12/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,750 | 25,780 | 26,160 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,038 66 | 18,220 67 | 18,804 69 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,647 63 | 18,835 64 | 19,438 66 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,841 202 | 33,173 204 | 34,236 210 |
EUR
|
EURO | 30,032 114 | 30,336 115 | 31,616 120 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,483 101 | 34,832 102 | 35,948 106 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 164 1 | 166 1 | 175 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,046 19 | 20,248 19 | 20,939 20 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 738 1 | 820 2 | 855 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,583 37 | 6,726 38 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,050 16 | 4,204 16 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,229 0 | 3,261 0 | 3,386 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 1 | 298 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,659 | 88,764 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,685 5 | 2,799 5 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 321 1 | 355 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,885 1 | 7,182 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,863 6 | 2,984 6 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,667 5 | 3,705 6 | 3,823 6 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 12/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY