Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 16/03/2026 - Cập nhật 14:00 16/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,051 3 | 26,081 3 | 26,321 3 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,970 44 | 18,152 44 | 18,733 46 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,691 66 | 18,879 66 | 19,484 68 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,479 58 | 32,807 58 | 33,858 60 |
EUR
|
EURO | 29,334 56 | 29,631 57 | 30,881 59 |
GBP
|
BẢNG ANH | 33,961 100 | 34,304 101 | 35,402 104 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 | 161 | 169 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,986 11 | 20,188 11 | 20,876 11 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 717 2 | 796 3 | 830 3 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,618 7 | 6,762 7 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,955 8 | 4,106 9 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,264 0 | 3,296 0 | 3,423 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 0 | 295 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,311 | 89,446 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,641 3 | 2,753 3 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 312 0 | 346 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,967 | 7,267 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,730 10 | 2,846 10 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,716 2 | 3,753 2 | 3,873 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 16/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY