Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 21/04/2026 - Cập nhật 14:00 21/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,097 1 | 26,127 1 | 26,357 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,405 50 | 18,591 50 | 19,187 52 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,813 71 | 19,003 72 | 19,612 74 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,967 145 | 33,300 147 | 34,366 151 |
EUR
|
EURO | 30,232 57 | 30,537 57 | 31,825 60 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,696 56 | 35,047 57 | 36,169 59 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,189 25 | 20,393 26 | 21,088 27 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 726 1 | 806 1 | 840 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,601 5 | 6,744 5 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,075 7 | 4,231 8 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,268 1 | 3,301 1 | 3,427 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 281 2 | 293 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,479 7 | 89,621 7 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,771 21 | 2,889 22 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 334 5 | 370 5 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,980 0 | 7,281 0 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,826 14 | 2,946 15 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,765 1 | 3,803 1 | 3,925 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 21/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY