Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 22/04/2026 - Cập nhật 14:00 22/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,095 2 | 26,125 2 | 26,355 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,355 50 | 18,541 50 | 19,134 53 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,783 30 | 18,973 30 | 19,580 32 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,862 105 | 33,194 106 | 34,256 111 |
EUR
|
EURO | 30,111 120 | 30,416 121 | 31,698 128 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,641 56 | 34,991 56 | 36,110 59 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,120 69 | 20,323 69 | 21,015 72 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 722 4 | 802 4 | 836 5 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,587 13 | 6,730 14 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,059 16 | 4,214 17 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 1 | 3,300 1 | 3,426 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 280 1 | 292 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,436 42 | 89,574 48 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,762 9 | 2,879 9 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 334 1 | 369 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,978 3 | 7,278 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,811 15 | 2,930 16 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,760 5 | 3,798 5 | 3,919 6 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 22/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY