Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 24/04/2026 - Cập nhật 14:00 24/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,108 8 | 26,138 8 | 26,368 8 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,336 35 | 18,522 34 | 19,115 35 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,771 2 | 18,961 3 | 19,568 3 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,682 33 | 33,012 34 | 34,069 35 |
EUR
|
EURO | 30,018 19 | 30,321 20 | 31,600 20 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,608 36 | 34,957 36 | 36,077 37 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 0 | 161 0 | 169 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,084 19 | 20,286 19 | 20,978 20 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 718 2 | 797 2 | 831 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,573 12 | 6,716 13 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,047 3 | 4,202 3 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 2 | 3,300 2 | 3,426 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 279 0 | 291 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,441 32 | 89,582 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,771 3 | 2,889 3 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 334 0 | 369 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,981 3 | 7,281 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,792 6 | 2,911 7 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,756 1 | 3,794 1 | 3,915 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 24/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY