Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 24/12/2025 - Cập nhật 14:00 24/12/2025
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,093 | 26,123 | 26,403 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,190 102 | 17,363 102 | 17,919 105 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,749 69 | 18,939 70 | 19,545 72 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,607 148 | 32,937 150 | 33,991 155 |
EUR
|
EURO | 30,264 60 | 30,570 61 | 31,860 64 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,667 95 | 35,017 96 | 36,138 99 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 163 1 | 164 1 | 173 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,969 50 | 20,171 50 | 20,859 52 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 747 0 | 830 0 | 865 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,424 20 | 6,564 20 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,082 9 | 4,238 9 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,290 0 | 3,324 0 | 3,451 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 293 0 | 305 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,274 51 | 89,407 53 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,572 17 | 2,681 18 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 321 3 | 356 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,980 3 | 7,280 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,816 18 | 2,935 19 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,651 3 | 3,688 3 | 3,806 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 24/12/2025 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY