Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 25/12/2025 - Cập nhật 14:00 25/12/2025
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,059 34 | 26,089 34 | 26,389 14 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,168 22 | 17,342 21 | 17,897 22 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,724 25 | 18,913 25 | 19,519 26 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,504 103 | 32,832 104 | 33,884 108 |
EUR
|
EURO | 30,144 120 | 30,448 121 | 31,733 126 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,621 46 | 34,971 46 | 36,091 48 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 163 0 | 164 0 | 173 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,929 41 | 20,130 41 | 20,816 43 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 745 2 | 828 2 | 863 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,428 4 | 6,568 4 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,066 16 | 4,222 16 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,283 7 | 3,316 7 | 3,443 8 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 291 1 | 304 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,052 222 | 89,174 233 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,576 4 | 2,685 4 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 320 2 | 354 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,964 16 | 7,264 17 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,809 6 | 2,929 6 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,654 3 | 3,691 3 | 3,809 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 25/12/2025 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY