Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 25/03/2026 - Cập nhật 14:00 25/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,109 5 | 26,139 5 | 26,359 5 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,952 57 | 18,134 58 | 18,714 59 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,648 41 | 18,836 41 | 19,439 43 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,545 66 | 32,874 67 | 33,927 69 |
EUR
|
EURO | 29,784 32 | 30,085 33 | 31,354 34 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,400 5 | 34,748 5 | 35,860 5 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,067 8 | 20,270 8 | 20,961 8 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 711 1 | 790 1 | 823 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,596 14 | 6,740 15 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,016 4 | 4,169 4 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,270 0 | 3,304 0 | 3,430 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 279 1 | 291 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,450 32 | 89,591 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,658 13 | 2,771 13 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 312 5 | 345 6 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,980 3 | 7,280 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,768 12 | 2,885 13 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,727 1 | 3,764 | 3,885 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 25/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY