Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 26/03/2026 - Cập nhật 14:00 26/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,107 2 | 26,137 2 | 26,357 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,799 153 | 17,979 155 | 18,555 159 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,569 79 | 18,757 79 | 19,357 82 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,410 136 | 32,737 137 | 33,785 141 |
EUR
|
EURO | 29,665 119 | 29,964 120 | 31,229 125 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,264 136 | 34,610 138 | 35,718 142 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,003 64 | 20,206 65 | 20,894 67 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 709 2 | 788 2 | 821 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,538 59 | 6,680 60 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,000 16 | 4,153 17 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,274 4 | 3,307 4 | 3,434 4 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 279 0 | 291 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,473 23 | 89,616 24 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,661 3 | 2,774 3 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 309 2 | 343 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,981 1 | 7,282 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,757 10 | 2,874 11 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,717 10 | 3,755 9 | 3,875 10 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 26/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY