Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 26/12/2025 - Cập nhật 14:00 26/12/2025
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,054 5 | 26,084 5 | 26,384 5 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,168 | 17,342 | 17,897 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,730 5 | 18,919 6 | 19,525 6 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,492 12 | 32,820 13 | 33,871 13 |
EUR
|
EURO | 30,167 23 | 30,472 23 | 31,757 24 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,575 46 | 34,924 47 | 36,043 48 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 1 | 164 1 | 172 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,919 9 | 20,120 9 | 20,806 10 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 746 1 | 829 1 | 865 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,441 13 | 6,581 13 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,069 3 | 4,224 3 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,283 0 | 3,316 0 | 3,443 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 291 | 304 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,052 | 89,174 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,574 2 | 2,683 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 321 1 | 355 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,964 0 | 7,264 0 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,807 3 | 2,926 3 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,655 1 | 3,692 1 | 3,810 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 26/12/2025 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY