Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 27/02/2026 - Cập nhật 14:00 27/02/2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 25,820 30 25,850 30 26,230 30
ĐÔ LA ÚC AUD 18,015 64 18,197 65 18,780 67
ĐÔ CANADA CAD 18,552 40 18,739 41 19,340 42
FRANCE THỤY SĨ CHF 32,811 102 33,142 103 34,204 106
EURO EUR 29,925 78 30,228 78 31,504 82
BẢNG ANH GBP 34,206 184 34,551 186 35,658 192
YÊN NHẬT JPY 161 0 163 0 171 0
ĐÔ SINGAPORE SGD 20,051 49 20,253 49 20,944 51
BẠT THÁI LAN THB 738 2 820 3 855 3
RINGGIT MÃ LAY MYR - 6,626 13 6,770 13
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 4,035 10 4,190 11
ĐÔ HONGKONG HKD 3,235 4 3,268 4 3,393 4
RUPI ẤN ĐỘ INR - 285 1 297 1
WON HÀN QUỐC KRW 16 0 17 0 19 0
KUWAITI DINAR KWD - 84,776 98 88,886 102
KRONE NA UY NOK - 2,669 6 2,783 7
RÚP NGA RUB - 322 0 357 0
SAUDI RIAL SAR - 6,904 8 7,201 8
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,817 11 2,937 11
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,701 14 3,738 15 3,858 15
Cập nhật lúc 08:10:38 27/02/2026
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin tỷ giá