Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 27/03/2026 - Cập nhật 14:00 27/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,105 2 | 26,135 2 | 26,355 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,695 104 | 17,874 105 | 18,446 109 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,534 35 | 18,721 36 | 19,321 37 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,231 179 | 32,556 181 | 33,599 187 |
EUR
|
EURO | 29,564 101 | 29,862 102 | 31,122 106 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,161 103 | 34,506 104 | 35,611 107 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 161 1 | 169 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,929 74 | 20,130 75 | 20,817 78 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 706 3 | 785 3 | 818 3 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,499 38 | 6,641 39 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,986 13 | 4,139 14 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 8 | 3,300 8 | 3,426 8 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 276 3 | 288 3 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 | 17 | 18 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,385 88 | 89,524 92 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,666 5 | 2,779 5 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 310 0 | 343 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,978 3 | 7,279 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,737 20 | 2,853 21 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,713 4 | 3,751 4 | 3,871 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 27/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY