Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 29/04/2026 - Cập nhật 14:00 29/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,108 2 | 26,138 2 | 26,368 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,354 69 | 18,539 70 | 19,147 58 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,756 70 | 18,946 71 | 19,567 58 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,504 145 | 32,832 146 | 33,910 125 |
EUR
|
EURO | 30,027 33 | 30,330 34 | 31,634 11 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,646 56 | 34,996 57 | 36,145 31 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 161 1 | 169 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,069 52 | 20,272 52 | 20,979 38 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 711 5 | 790 6 | 824 6 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,597 3 | 6,746 2 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,047 5 | 4,205 2 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 1 | 3,299 1 | 3,428 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 276 2 | 288 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,446 28 | 89,655 39 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,770 4 | 2,890 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 334 1 | 370 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,983 0 | 7,289 6 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,780 12 | 2,900 11 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,757 2 | 3,795 2 | 3,919 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 29/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY