Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 28/04/2026 - Cập nhật 14:00 28/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,106 2 | 26,136 2 | 26,366 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,423 87 | 18,609 87 | 19,205 90 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,826 55 | 19,017 56 | 19,626 58 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,649 33 | 32,979 34 | 34,035 35 |
EUR
|
EURO | 30,060 42 | 30,364 43 | 31,645 44 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,703 95 | 35,053 96 | 36,176 99 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 1 | 162 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,121 38 | 20,324 38 | 21,017 39 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 717 1 | 796 1 | 830 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,601 27 | 6,744 28 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,053 6 | 4,208 6 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 0 | 3,300 0 | 3,426 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 278 1 | 290 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,473 32 | 89,616 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,774 2 | 2,891 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 335 1 | 371 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,983 2 | 7,283 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,792 0 | 2,911 0 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,759 3 | 3,797 3 | 3,918 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 28/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY