Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 30/01/2026 - Cập nhật 14:00 30/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,720 90 | 25,750 90 | 26,110 90 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,605 302 | 17,783 305 | 18,353 315 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,649 102 | 18,838 103 | 19,442 106 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,825 243 | 33,156 245 | 34,219 253 |
EUR
|
EURO | 30,067 274 | 30,370 277 | 31,653 289 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,680 377 | 35,031 380 | 36,153 392 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 1 | 164 1 | 173 2 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,897 159 | 20,098 161 | 20,783 166 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 726 10 | 807 11 | 841 12 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,513 43 | 6,655 43 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,057 37 | 4,212 38 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,227 12 | 3,260 12 | 3,385 13 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 280 1 | 292 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,611 294 | 88,714 308 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,645 17 | 2,757 18 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 327 2 | 362 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,874 24 | 7,170 25 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,865 22 | 2,987 23 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,635 16 | 3,671 17 | 3,789 17 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 30/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY