Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 29/01/2026 - Cập nhật 14:00 29/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,810 60 | 25,840 60 | 26,200 60 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,907 106 | 18,088 107 | 18,668 111 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,752 26 | 18,941 26 | 19,548 27 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 33,068 189 | 33,402 191 | 34,472 197 |
EUR
|
EURO | 30,341 151 | 30,647 153 | 31,941 159 |
GBP
|
BẢNG ANH | 35,057 28 | 35,411 28 | 36,546 29 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 164 1 | 165 1 | 174 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,056 102 | 20,259 103 | 20,950 107 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 736 7 | 818 8 | 853 8 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,555 40 | 6,698 41 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,094 20 | 4,250 21 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,239 9 | 3,272 10 | 3,397 10 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 281 1 | 294 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,905 196 | 89,022 205 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,662 6 | 2,775 6 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 325 2 | 360 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,898 16 | 7,195 17 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,888 17 | 3,010 18 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,651 9 | 3,688 9 | 3,806 9 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 29/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY