Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 02/03/2026 - Cập nhật 14:00 02/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,959 139 | 25,989 139 | 26,289 59 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,062 47 | 18,245 48 | 18,829 49 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,698 146 | 18,886 147 | 19,491 152 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 33,077 266 | 33,411 269 | 34,481 277 |
EUR
|
EURO | 29,885 41 | 30,187 41 | 31,460 43 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,097 109 | 34,442 110 | 35,545 114 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 163 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,050 0 | 20,253 0 | 20,943 1 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 735 3 | 817 3 | 852 3 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,602 24 | 6,746 24 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,038 3 | 4,192 3 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,255 20 | 3,288 20 | 3,413 21 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 0 | 297 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,241 465 | 89,373 487 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,697 27 | 2,811 28 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 323 1 | 358 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,941 37 | 7,240 39 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,809 8 | 2,928 9 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,710 9 | 3,747 9 | 3,867 9 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 02/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY