Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 02/04/2026 - Cập nhật 14:00 02/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,112 2 | 26,142 2 | 26,362 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,789 10 | 17,969 11 | 18,544 11 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,507 33 | 18,694 34 | 19,293 35 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,373 154 | 32,700 156 | 33,747 161 |
EUR
|
EURO | 29,757 46 | 30,058 47 | 31,326 49 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,164 159 | 34,509 161 | 35,614 166 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,008 31 | 20,210 31 | 20,899 33 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 714 1 | 793 1 | 827 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,499 16 | 6,640 17 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,012 6 | 4,165 6 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 0 | 3,299 0 | 3,425 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 281 1 | 293 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,390 56 | 89,528 58 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,657 13 | 2,770 13 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 312 4 | 346 4 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,979 1 | 7,279 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,747 13 | 2,863 14 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,736 14 | 3,773 14 | 3,894 14 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 02/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY