Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 03/02/2026 - Cập nhật 14:00 03/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,790 | 25,820 | 26,180 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,656 94 | 17,834 95 | 18,405 97 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,541 14 | 18,728 14 | 19,328 14 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,558 240 | 32,887 243 | 33,941 250 |
EUR
|
EURO | 29,917 117 | 30,220 118 | 31,495 123 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,660 8 | 35,010 8 | 36,132 8 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 1 | 163 1 | 172 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,924 25 | 20,125 25 | 20,812 26 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 728 5 | 809 5 | 844 6 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,525 5 | 6,667 5 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,036 16 | 4,191 17 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,235 1 | 3,267 1 | 3,392 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 286 4 | 299 4 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,701 | 88,808 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,631 3 | 2,743 4 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 323 0 | 357 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,893 1 | 7,190 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,848 6 | 2,969 6 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,652 7 | 3,688 6 | 3,807 7 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 03/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY