Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 05/02/2026 - Cập nhật 14:00 05/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,760 30 | 25,790 30 | 26,150 30 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,623 164 | 17,801 166 | 18,371 172 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,494 82 | 18,681 83 | 19,279 86 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,546 105 | 32,875 106 | 33,928 109 |
EUR
|
EURO | 29,825 103 | 30,126 104 | 31,398 108 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,468 217 | 34,816 219 | 35,932 226 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 1 | 161 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,848 87 | 20,048 88 | 20,732 91 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 720 4 | 800 5 | 834 5 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,508 41 | 6,650 42 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,024 13 | 4,178 14 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,232 2 | 3,265 2 | 3,389 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 1 | 298 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,548 98 | 88,647 102 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,624 19 | 2,735 20 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 322 1 | 356 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,886 10 | 7,182 10 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,827 32 | 2,947 34 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,644 9 | 3,681 8 | 3,799 9 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 05/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY