Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 06/02/2026 - Cập nhật 14:00 06/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,730 30 | 25,760 30 | 26,140 10 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,498 125 | 17,674 127 | 18,241 130 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,450 44 | 18,636 44 | 19,234 46 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,533 13 | 32,862 13 | 33,915 13 |
EUR
|
EURO | 29,781 43 | 30,082 44 | 31,352 45 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,196 272 | 34,542 275 | 35,649 283 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,811 37 | 20,011 37 | 20,693 39 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 719 1 | 799 1 | 833 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,483 25 | 6,624 25 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,018 6 | 4,172 6 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,228 4 | 3,260 4 | 3,385 4 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 286 0 | 298 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,427 120 | 88,521 126 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,590 34 | 2,700 35 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 322 0 | 356 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,880 5 | 7,177 6 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,803 24 | 2,922 25 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,645 1 | 3,682 1 | 3,800 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 06/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY