Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 06/05/2026 - Cập nhật 14:00 06/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,098 2 | 26,128 2 | 26,368 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,614 269 | 18,802 272 | 19,404 280 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,874 32 | 19,065 32 | 19,676 33 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,951 198 | 33,284 200 | 34,350 206 |
EUR
|
EURO | 30,191 205 | 30,496 207 | 31,783 216 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,933 200 | 35,286 202 | 36,416 209 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 163 1 | 165 1 | 173 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,222 146 | 20,426 147 | 21,122 152 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 721 11 | 802 13 | 835 13 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,643 69 | 6,787 70 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,071 28 | 4,227 29 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,264 0 | 3,297 0 | 3,423 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 277 2 | 289 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,464 56 | 89,606 58 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,780 2 | 2,898 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 335 3 | 371 4 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,975 1 | 7,275 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,802 21 | 2,921 22 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,766 10 | 3,804 10 | 3,926 11 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 06/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY