Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 06/04/2026 - Cập nhật 14:00 06/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,111 1 | 26,141 1 | 26,361 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,694 33 | 17,873 34 | 18,445 35 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,415 26 | 18,601 27 | 19,196 28 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,054 96 | 32,377 97 | 33,414 100 |
EUR
|
EURO | 29,549 56 | 29,848 57 | 31,107 59 |
GBP
|
BẢNG ANH | 33,869 77 | 34,211 78 | 35,306 80 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 161 1 | 169 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,926 28 | 20,127 28 | 20,813 29 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 711 1 | 790 1 | 823 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,470 8 | 6,610 8 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,984 8 | 4,136 8 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 0 | 3,299 0 | 3,425 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 1 | 295 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 | 17 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,334 28 | 89,470 29 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,639 13 | 2,751 14 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 313 1 | 347 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,975 2 | 7,276 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,722 14 | 2,837 15 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,730 2 | 3,768 1 | 3,888 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 06/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY