Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 08/04/2026 - Cập nhật 14:00 08/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,111 2 | 26,141 2 | 26,361 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,107 283 | 18,290 286 | 18,876 296 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,536 79 | 18,723 80 | 19,322 82 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,438 267 | 32,766 269 | 33,815 278 |
EUR
|
EURO | 29,939 236 | 30,242 238 | 31,518 248 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,341 254 | 34,688 257 | 35,799 265 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 1 | 162 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,094 96 | 20,297 97 | 20,989 100 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 723 7 | 803 8 | 837 8 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,520 49 | 6,662 50 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,037 32 | 4,191 33 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 1 | 3,300 1 | 3,426 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 282 0 | 294 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,334 6 | 89,470 7 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,695 25 | 2,810 26 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 320 1 | 354 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,975 0 | 7,275 0 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,762 31 | 2,879 32 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,744 | 3,782 | 3,903 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 08/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY