Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 11/02/2026 - Cập nhật 14:00 11/02/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,750 100 | 25,780 100 | 26,160 100 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,972 153 | 18,153 154 | 18,735 159 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,710 109 | 18,899 110 | 19,505 114 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 33,043 166 | 33,377 168 | 34,446 173 |
EUR
|
EURO | 30,146 134 | 30,451 135 | 31,736 141 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,585 111 | 34,934 112 | 36,053 115 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 164 3 | 165 3 | 174 3 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,027 118 | 20,229 119 | 20,919 123 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 736 5 | 818 6 | 853 6 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,546 27 | 6,689 27 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,065 18 | 4,221 19 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,229 13 | 3,262 13 | 3,387 14 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 1 | 297 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,659 354 | 88,764 371 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,680 27 | 2,794 29 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 319 0 | 353 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,884 26 | 7,181 27 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,869 31 | 2,991 33 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,662 14 | 3,699 15 | 3,817 14 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 11/02/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY