Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 12/03/2026 - Cập nhật 14:00 12/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,044 43 | 26,074 43 | 26,314 3 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,267 30 | 18,451 30 | 19,042 31 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,844 2 | 19,034 2 | 19,644 2 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,662 214 | 32,992 216 | 34,048 223 |
EUR
|
EURO | 29,537 182 | 29,836 184 | 31,094 192 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,227 120 | 34,572 121 | 35,680 125 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 161 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,050 41 | 20,253 42 | 20,943 43 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 725 10 | 805 11 | 840 12 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,617 8 | 6,761 9 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,983 25 | 4,135 26 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,262 2 | 3,295 2 | 3,421 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 1 | 295 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,330 65 | 89,466 68 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,664 5 | 2,777 5 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 316 0 | 350 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,961 5 | 7,260 6 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,777 28 | 2,895 29 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,721 1 | 3,759 1 | 3,879 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 12/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY